prairie vole

prairie vole

A prairie vole peeks out from its grassy burrow.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chuột đồng thảo nguyên: "prairie vole" một loài chuột đồng (thuộc họ Cricetidae) điển hình sốngvùng đồng cỏ rộng lớn (thảo nguyên) của miền trung Hoa Kỳ miền nam Canada. Đây loài gặm nhấm nhỏ, đặc điểm sinh học hành vi xã hội đáng chú ý, thường được nghiên cứu trong sinh học về sự gắn kết cặp đôi.

dụ sử dụng
  • (Loài chuột đồng thảo nguyên nổi tiếng với việc hình thành mối quan hệ một vợ một chồng lâu dài với bạn đời.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của loài chuột đồng thảo nguyên để hiểu về sự gắn kết xã hộiđộng vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prairie vole" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo sinh học, tâm lý học, hoặc sinh thái học để chỉ một loài động vật mô hình cho nghiên cứu về hành vi xã hội thần kinh.

    • The prairie vole is a model organism for studying pair bonding and parental care. (Loài chuột đồng thảo nguyên một sinh vật mô hình để nghiên cứu sự gắn kết cặp đôi chăm sóc con non.)
  • "prairie vole" trong sinh thái học: Đề cập đến vai trò của loài này trong hệ sinh thái đồng cỏ.

    • As a herbivore, the prairie vole plays a key role in seed dispersal and vegetation dynamics. ( loài ăn thực vật, chuột đồng thảo nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống động lực thảm thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vole (danh từ): Chuột đồng (tên chung cho các loài trong chi Microtus).

    • The meadow vole is a close relative of the prairie vole. (Chuột đồng đồng cỏ họ hàng gần của chuột đồng thảo nguyên.)
  • Prairie (danh từ): Thảo nguyên, đồng cỏ rộng lớn (môi trường sống của loài này).

    • The prairie ecosystem supports diverse wildlife, including the prairie vole. (Hệ sinh thái thảo nguyên hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã, bao gồm cả chuột đồng thảo nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Microtus ochrogaster: Tên khoa học của loài chuột đồng thảo nguyên, thường được dùng trong tài liệu chuyên ngành.
    • The scientific name for the prairie vole is Microtus ochrogaster. (Tên khoa học của loài chuột đồng thảo nguyên Microtus ochrogaster.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To study the prairie vole: Nghiên cứu loài chuột đồng thảo nguyên.
    • Scientists study the prairie vole to explore the neural basis of social behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu loài chuột đồng thảo nguyên để khám phá cơ sở thần kinh của hành vi xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • As monogamous as a prairie vole: Trung thành như chuột đồng thảo nguyên (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự chung thủy trong mối quan hệ).
    • He is as monogamous as a prairie vole, never straying from his partner. (Anh ấy trung thành như chuột đồng thảo nguyên, không bao giờ xa rời bạn đời.)

Từ gần giống